Tích hợp hệ thống ngoài qua API của ClearPass
- clearpass
- api
- integration
Khung chung để một hệ thống ngoài ghi dữ liệu vào endpoint của ClearPass: thuộc tính endpoint tự định nghĩa, Operator Profile giới hạn quyền, API Client dùng OAuth 2.0 client credentials, và Insight phải được bật.
Ghi chú đọc tài liệu, không phải kết quả thử trên hệ thật. Nguồn chính: Deployment Guide tích hợp Infoblox với Aruba ClearPass (01/2020). Mỗi ý có chú thích số trang ở cuối bài; đoạn nào chưa kiểm chứng được thì ghi rõ.
Hệ thống ngoài muốn đẩy dữ liệu vào ClearPass để chính sách dùng được thì phía ClearPass cần bốn mảnh. Trong bộ quyền mẫu, dòng
đáng soi nhất là Identity – Endpoints: Read, Write — quyền ghi vào hồ sơ endpoint; các dòng còn lại hẹp hơn hoặc chỉ đọc.
Bốn mảnh1:
- Thuộc tính endpoint tự định nghĩa — chỗ chứa dữ liệu hệ thống kia gửi sang.
- Operator Profile — bộ quyền tối thiểu cho việc tích hợp.
- API Client — danh tính máy-với-máy, dùng OAuth 2.0
client_credentials. - Bật Insight — điều kiện bắt buộc.
Ghi chú này mô tả khung đó; ví dụ cụ thể lấy từ tích hợp Infoblox (DNS security và IPAM), nhưng ba bước đầu là thứ dùng lại cho mọi tích hợp kiểu này.
Chi tiết
1. Thuộc tính endpoint tự định nghĩa
Dữ liệu từ bên ngoài không tự có chỗ chứa — phải tạo trước. Mỗi thuộc tính khai với Entity = Endpoint, chọn kiểu dữ liệu, và trong ví dụ Infoblox đều đặt Is Mandatory = No cùng Allow Multiple = No1.
Bộ thuộc tính mà Infoblox ghi sang minh hoạ rõ dạng dữ liệu hay gặp — một phần là ngữ cảnh mạng, một phần là kết quả đánh giá mối đe doạ1:
| Thuộc tính | Kiểu | Nội dung |
|---|---|---|
Infoblox DHCP Fingerprint |
String | fingerprint DHCP của thiết bị nếu biết |
Infoblox Last Known IP |
String | địa chỉ IP đăng ký trong IPAM |
Infoblox Managed |
Boolean | IPAM có quản thiết bị này không |
Infoblox Threat Category |
String | loại mối đe doạ xảy ra trên thiết bị |
Infoblox Threat Detection Device IP |
String | IP của máy chủ DNS đã phát hiện |
Infoblox Threat Name |
String | tên miền được yêu cầu |
Infoblox Threat Severity |
List | mức nghiêm trọng |
Infoblox Threat Status |
List | đã xử lý hay chưa |
Infoblox RuleId · Infoblox RuleCategory |
Integer · Text | luật nào khớp và thuộc nhóm nào |
Các thuộc tính này sau đó dùng được như mọi thuộc tính endpoint khác trong role mapping và enforcement — cùng cách dùng với thuộc tính do profiling sinh ra.
2. Operator Profile — cấp quyền tối thiểu
Tạo tại Administration → Operator Logins → Profiles trong ClearPass Guest, chọn mức Custom rồi bật đúng các quyền cần1. Bộ quyền cho Infoblox:
| Nhóm | Quyền | Mức |
|---|---|---|
| Administrator | Plugin Manager | Full |
| API services | Allow API Access | Allow Access |
| Guest Manager | Active Sessions | Full |
| Guest Manager | Active Sessions History | Read Only |
| Guest Manager | Create Multiple Guest Accounts | Full |
| Guest Manager | Create New Guest Account | Read Only |
| Guest Manager | Full User Control | Read Only |
| Insight | Administration | Read |
| Policy Manager | Identity – Endpoints | Read, Write |
Dòng quyết định là Identity – Endpoints: Read, Write — đó là quyền cho phép hệ thống ngoài ghi vào hồ sơ endpoint. Những dòng còn lại hẹp hơn hoặc chỉ đọc.
3. API Client
Tạo tại Administration → API Services → API Clients1:
- Đặt Client ID.
- Gán Operator Profile đã dựng ở bước 2 — đây là chỗ quyền được gắn vào danh tính máy.
- Grant Type:
Client credentials (grant_type=client_credentials)— luồng máy-với-máy, không có người dùng nào đăng nhập. - Ghi lại Client Secret; nó chỉ hiện một lần và phía kia sẽ cần.
Chưa kiểm chứng. Tài liệu không nói Client Secret có xoay vòng được không, hết hạn ra sao, hay thu hồi thế nào. Tôi chưa có nguồn nào cho vòng đời của khoá này.
4. Bật Insight
Administration → Server Manager → Server Configuration → chọn máy chủ → tab System → tích Enable Insight Current → Save1.
Phía hệ thống ngoài (ví dụ Infoblox)
Hình dạng chung: sự kiện → bộ lọc → template → REST API endpoint → ClearPass1.
- Cần Security Ecosystem License, loại Grid Wide (kích hoạt dịch vụ trên mọi appliance trong cùng Grid).
- Nhóm quản trị phải bật interface API.
- Template tải lên ở
Grid → Ecosystem → Templates; Client ID và Client Secret nhét vàoAruba_Session.json(tên biếnClient_IDvàKEY, phân biệt hoa thường). - REST API Endpoint:
URIphải là FQDN của ClearPass,Vendor Typechọn Aruba ClearPass, kèm tài khoản truy cập API hai phía. Chứng thư client và kiểm chứng thư máy chủ là tuỳ chọn, dùng khi muốn mã hoá đường truyền. - Notification gắn sự kiện với template.
Các sự kiện được hỗ trợ: DNS RPZ (truy vấn DNS độc hại hoặc không mong muốn) · DNS Tunneling (rò rỉ dữ liệu) · DHCP Leases · Object Change cho Fixed Address IPv4/IPv6 và Host Address · Security ADP · Network Discovery1.
Infoblox cũng dùng extensible attribute ở chiều của nó để điều khiển hành vi: Aruba_Sync (có đẩy tài sản này sang ClearPass không), Aruba_Secure (có cập nhật thuộc tính bảo mật không), Aruba_Location, cùng hai dấu thời gian Aruba_LastSecurityEvent và Aruba_SyncedAt1.
Thực hành tốt và cách kiểm
Tài liệu nêu rõ1:
- Production để log level
Infotrở lên (Warning,Error);Debugchỉ dùng lúc thử. - Bộ lọc của notification càng hẹp càng tốt — đây là lời khuyên về hiệu năng, và cũng tránh dội sự kiện sang ClearPass.
- Với RPZ thì bật “Enable RPZ event deduplication”.
Cách thử không cần dựng tấn công thật: vào Dashboards → Status → Security, nhập một tên miền đang bị chặn trong danh sách RPZ có mặt trong notification, bấm Perform Dig; rồi xem kết quả ở Grid → Ecosystem → Outbound Endpoint → View Debug Log1.
Lưu ý về nguồn. Tài liệu này có lỗi biên tập thật: trang 11 còn sót đoạn “Lorem ipsum” chen giữa các bước, và mục lục có một mục tên “Heading Level 2”. Dù ghi là phát triển cùng HPE Aruba, nên xếp độ tin cậy dưới tài liệu hãng đã biên tập kỹ, và kiểm lại trước khi làm theo từng bước.
Tài liệu còn trỏ tới ba tích hợp Infoblox khác bằng URL ngoài (Endpoint Context Server trong CPPM 6.7; cập nhật MAC Address Filter; và mã mẫu trong repo aruba/clearpass-exchange-snippets để phân quyền theo IPAM)1 — tôi chưa mở các nguồn đó, nên chưa kiểm được.
Liên quan
- ClearPass Access Tracker
- Vận hành ClearPass qua CLI (appadmin) —
system create-api-clienttạo được API client thẳng từ CLI, không cần qua giao diện
Nguồn
Footnotes
Ủng hộ
Thấy có ích?
Trang này miễn phí và không quảng cáo. Nếu bài này giúp được bạn, bạn có thể mời Minh một ly cà phê.